Tâm HSK

编写

biānxiě
biên tả
biên soạn

编写 (biānxiě, Hán Việt: biên tả) nghĩa là biên soạn. Đây là từ vựng HSK 6.

Từ có cùng chữ

Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.

编 biên · 11 từ

写 tả · 11 từ