编制
biānzhì
biên chế
thiết lập (một đơn vị hoặc phòng ban); cơ cấu nhân sự (không bao gồm nhân viên tạm thời…
编制 (biānzhì, Hán Việt: biên chế) nghĩa là thiết lập (một đơn vị hoặc phòng ban); cơ cấu nhân sự (không bao gồm nhân viên tạm thời…. Đây là từ vựng HSK 7–9.
Từ có cùng chữ
Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.
编 biên · 11 từ
编辑biānjíchỉnh sửa改编gǎibiānchuyển thể编写biānxiěbiên soạn编号biānhàođánh số编剧biānjùviết kịch bản主编zhǔbiāntổng biên tập编排biānpáisắp xếp编造biānzàobiên soạn