Tâm HSK

改编

gǎibiān
cải biên
chuyển thể; sắp xếp lại; sửa đổi

改编 (gǎibiān, Hán Việt: cải biên) nghĩa là chuyển thể; sắp xếp lại; sửa đổi. Đây là từ vựng HSK 6.

Từ có cùng chữ

Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.

改 cải · 18 từ

编 biên · 11 từ