Tâm HSK

修改

xiūgǎi
tu cải
sửa đổi; thay đổi; chỉnh sửa

修改 (xiūgǎi, Hán Việt: tu cải) nghĩa là sửa đổi; thay đổi; chỉnh sửa. Đây là từ vựng HSK 5.

Từ có cùng chữ

Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.

修 tu · 17 từ

改 cải · 18 từ