Tâm HSK

改变

gǎibiàn
cải biến
thay đổi; sửa đổi; biến đổi

改变 (gǎibiàn, Hán Việt: cải biến) nghĩa là thay đổi; sửa đổi; biến đổi. Đây là từ vựng HSK 4.

Từ có cùng chữ

Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.

改 cải · 18 từ

变 biến · 19 từ