变质
biànzhì
biến chất
bị thoái hóa; bị biến chất; (thức ăn) bị hỏng; bị ôi thiu; (địa chất) biến chất
变质 (biànzhì, Hán Việt: biến chất) nghĩa là bị thoái hóa; bị biến chất; (thức ăn) bị hỏng; bị ôi thiu; (địa chất) biến chất. Đây là từ vựng HSK 6.
Từ có cùng chữ
Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.
变 biến · 19 từ
变成biànchéngthay đổi thành变化biànhuàthay đổi改变gǎibiànthay đổi转变zhuǎnbiànthay đổi变动biàndòngthay đổi变形biànxíngbị biến dạng变为biànwéithay đổi thành变异biànyìbiến dị