Tâm HSK

转变

zhuǎnbiàn
chuyển biến
thay đổi; chuyển hóa; chuyển đổi

转变 (zhuǎnbiàn, Hán Việt: chuyển biến) nghĩa là thay đổi; chuyển hóa; chuyển đổi. Đây là từ vựng HSK 5.

Từ có cùng chữ

Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.

转 chuyển · 30 từ

变 biến · 19 từ