变形 (biànxíng, Hán Việt: biến hình) nghĩa là bị biến dạng; thay đổi hình dạng; biến hình. Đây là từ vựng HSK 7–9.
Từ có cùng chữ
Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.
变 biến · 19 từ
变成biànchéngthay đổi thành变化biànhuàthay đổi改变gǎibiànthay đổi转变zhuǎnbiànthay đổi变动biàndòngthay đổi变质biànzhìbị thoái hóa变为biànwéithay đổi thành变异biànyìbiến dị