Tâm HSK

外形

wàixíng
ngoại hình
dáng vẻ; hình dạng; hình thức bên ngoài

外形 (wàixíng, Hán Việt: ngoại hình) nghĩa là dáng vẻ; hình dạng; hình thức bên ngoài. Đây là từ vựng HSK 5.

Từ có cùng chữ

Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.

外 ngoại · 59 từ

形 hình · 20 từ