Tâm HSK

形态

xíngtài
hình thái
hình dạng; hình thức; mô hình

形态 (xíngtài, Hán Việt: hình thái) nghĩa là hình dạng; hình thức; mô hình. Đây là từ vựng HSK 6.

Từ có cùng chữ

Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.

形 hình · 20 từ

态 thái · 11 từ