Tâm HSK

表态

biǎotài
biểu thái
tuyên bố lập trường; nói rõ lập trường

表态 (biǎotài, Hán Việt: biểu thái) nghĩa là tuyên bố lập trường; nói rõ lập trường. Đây là từ vựng HSK 7–9.

Từ có cùng chữ

Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.

表 biểu · 24 từ

态 thái · 11 từ