Tâm HSK

预见

yùjiàn
dự kiến
dự đoán; dự báo; tiên đoán

预见 (yùjiàn, Hán Việt: dự kiến) nghĩa là dự đoán; dự báo; tiên đoán. Đây là từ vựng HSK 7–9.

Từ có cùng chữ

Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.

预 dự · 22 từ

见 kiến · 42 từ