Tâm HSK

不见

bùjiàn
bất kiến
không gặp; không thấy; đã biến mất

不见 (bùjiàn, Hán Việt: bất kiến) nghĩa là không gặp; không thấy; đã biến mất. Đây là từ vựng HSK 3.

Cụm từ thường gặp có 不见

Từ có cùng chữ

Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.

不 bất · 207 từ

见 kiến · 42 từ