Tâm HSK

干净

gānjìng
kiền tịnh
sạch; gọn gàng

干净 (gānjìng, Hán Việt: kiền tịnh) nghĩa là sạch; gọn gàng. Đây là từ vựng HSK 3.

Từ có cùng chữ

Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.

干 kiền · 22 từ

净 tịnh · 5 từ