Tâm HSK

净化

jìnghuà
tịnh hóa
lọc sạch

净化 (jìnghuà, Hán Việt: tịnh hóa) nghĩa là lọc sạch. Đây là từ vựng HSK 7–9.

Từ có cùng chữ

Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.

净 tịnh · 5 từ

化 hóa · 35 từ