Tâm HSK

消化

xiāohuà
tiêu hóa
tiêu hóa (thức ăn); (bóng) tiếp thu (thông tin,...); đồng hóa; xử lý

消化 (xiāohuà, Hán Việt: tiêu hóa) nghĩa là tiêu hóa (thức ăn); (bóng) tiếp thu (thông tin,...); đồng hóa; xử lý. Đây là từ vựng HSK 5.

Từ có cùng chữ

Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.

消 tiêu · 15 từ

化 hóa · 35 từ