录音 (lùyīn, Hán Việt: lục âm) nghĩa là ghi âm (âm thanh); bản ghi âm. Đây là từ vựng HSK 5.
Cụm từ thường gặp có 录音
Từ có cùng chữ
Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.
录 lục · 11 từ
记录jìlùghi chép录取lùqǔchấp nhận ứng viên vượt kỳ thi đầ…登录dēnglùđăng ký纪录片jìlùpiànphim tài liệu录像lùxiàngquay video目录mùlùmục lục录制lùzhìghi âm hoặc ghi hình备忘录bèiwànglùbản ghi nhớ