Tâm HSK

备忘录

bèiwànglù
bị vong lục
bản ghi nhớ; bản nhắc việc; sổ ghi nhớ

备忘录 (bèiwànglù, Hán Việt: bị vong lục) nghĩa là bản ghi nhớ; bản nhắc việc; sổ ghi nhớ. Đây là từ vựng HSK 7–9.

Từ có cùng chữ

Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.

备 bị · 18 từ

忘 vong · 8 từ

录 lục · 11 từ