备忘录 (bèiwànglù, Hán Việt: bị vong lục) nghĩa là bản ghi nhớ; bản nhắc việc; sổ ghi nhớ. Đây là từ vựng HSK 7–9.
Từ có cùng chữ
Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.
备 bị · 18 từ
准备zhǔnbèichuẩn bị设备shèbèithiết bị具备jùbèicó装备zhuāngbèitrang bị备用bèiyòngdự trữ筹备chóubèichuẩn bị配备pèibèiphân bổ储备chǔbèidự trữ
忘 vong · 8 từ
忘记wàngjìquên难忘nánwàngkhó quên遗忘yíwàngquên忘掉wàngdiàoquên念念不忘niànniànbùwàngluôn ghi nhớ trong lòng忘不了wàngbùliǎokhông thể quên废寝忘食fèiqǐnwàngshíquên ăn quên ngủ