装备 (zhuāngbèi, Hán Việt: trang bị) nghĩa là trang bị. Đây là từ vựng HSK 6.
Từ có cùng chữ
Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.
装 trang · 19 từ
服装fúzhuāngtrang phục安装ānzhuānglắp đặt装饰zhuāngshìtrang trí装修zhuāngxiūtrang trí包装bāozhuāngđóng gói西装xīzhuāngbộ vest装置zhuāngzhìlắp đặt武装wǔzhuāngvũ khí