Tâm HSK

装修

zhuāngxiū
trang tu
trang trí; trang trí nội thất; sửa sang

装修 (zhuāngxiū, Hán Việt: trang tu) nghĩa là trang trí; trang trí nội thất; sửa sang. Đây là từ vựng HSK 5.

Từ có cùng chữ

Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.

装 trang · 19 từ

修 tu · 17 từ