装修 (zhuāngxiū, Hán Việt: trang tu) nghĩa là trang trí; trang trí nội thất; sửa sang. Đây là từ vựng HSK 5.
Từ có cùng chữ
Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.
装 trang · 19 từ
服装fúzhuāngtrang phục安装ānzhuānglắp đặt装饰zhuāngshìtrang trí包装bāozhuāngđóng gói西装xīzhuāngbộ vest装备zhuāngbèitrang bị装置zhuāngzhìlắp đặt武装wǔzhuāngvũ khí