Tâm HSK

西装

xīzhuāng
tây trang
bộ vest; quần áo kiểu phương Tây

西装 (xīzhuāng, Hán Việt: tây trang) nghĩa là bộ vest; quần áo kiểu phương Tây. Đây là từ vựng HSK 5.

Từ có cùng chữ

Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.

西 tây · 14 từ

装 trang · 19 từ