Tâm HSK

研发

yánfā
nghiên phát
nghiên cứu và phát triển; phát triển

研发 (yánfā, Hán Việt: nghiên phát) nghĩa là nghiên cứu và phát triển; phát triển. Đây là từ vựng HSK 5.

Từ có cùng chữ

Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.

研 nghiên · 9 từ

发 phát · 77 từ