Tâm HSK

研究生

yánjiūshēng
nghiên cứu sinh
học viên cao học; sinh viên sau đại học; nghiên cứu sinh

研究生 (yánjiūshēng, Hán Việt: nghiên cứu sinh) nghĩa là học viên cao học; sinh viên sau đại học; nghiên cứu sinh. Đây là từ vựng HSK 4.

Từ có cùng chữ

Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.

研 nghiên · 9 từ

究 cứu · 7 từ

生 sinh · 69 từ