研究生 (yánjiūshēng, Hán Việt: nghiên cứu sinh) nghĩa là học viên cao học; sinh viên sau đại học; nghiên cứu sinh. Đây là từ vựng HSK 4.
Từ có cùng chữ
Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.
研 nghiên · 9 từ
研究yánjiūnghiên cứu研发yánfānghiên cứu và phát triển研制yánzhìnghiên cứu và sản xuất科研kēyánnghiên cứu调研diàoyánđiều tra và nghiên cứu研讨yántǎothảo luận研究所yánjiūsuǒviện nghiên cứu钻研zuānyánnghiên cứu tỉ mỉ
究 cứu · 7 từ
研究yánjiūnghiên cứu究竟jiūjìngđi đến tận cùng vấn đề讲究jiǎngjiuchú trọng追究zhuījiūđiều tra研究所yánjiūsuǒviện nghiên cứu终究zhōngjiūcuối cùng