研究 (yánjiū, Hán Việt: nghiên cứu) nghĩa là nghiên cứu; một nghiên cứu; tìm hiểu kỹ lưỡng. Đây là từ vựng HSK 4.
Cụm từ thường gặp có 研究
Từ có cùng chữ
Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.
研 nghiên · 9 từ
研发yánfānghiên cứu và phát triển研制yánzhìnghiên cứu và sản xuất科研kēyánnghiên cứu调研diàoyánđiều tra và nghiên cứu研讨yántǎothảo luận钻研zuānyánnghiên cứu tỉ mỉ