Tâm HSK

研究

yánjiū
nghiên cứu
nghiên cứu; một nghiên cứu; tìm hiểu kỹ lưỡng

研究 (yánjiū, Hán Việt: nghiên cứu) nghĩa là nghiên cứu; một nghiên cứu; tìm hiểu kỹ lưỡng. Đây là từ vựng HSK 4.

Cụm từ thường gặp có 研究

Từ có cùng chữ

Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.

研 nghiên · 9 từ

究 cứu · 7 từ