Tâm HSK

研讨

yántǎo
nghiên thảo
thảo luận

研讨 (yántǎo, Hán Việt: nghiên thảo) nghĩa là thảo luận. Đây là từ vựng HSK 6.

Từ có cùng chữ

Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.

研 nghiên · 9 từ

讨 thảo · 10 từ