研讨 (yántǎo, Hán Việt: nghiên thảo) nghĩa là thảo luận. Đây là từ vựng HSK 6.
Từ có cùng chữ
Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.
研 nghiên · 9 từ
研究yánjiūnghiên cứu研究生yánjiūshēnghọc viên cao học研发yánfānghiên cứu và phát triển研制yánzhìnghiên cứu và sản xuất科研kēyánnghiên cứu调研diàoyánđiều tra và nghiên cứu研究所yánjiūsuǒviện nghiên cứu钻研zuānyánnghiên cứu tỉ mỉ