Tâm HSK

商讨

shāngtǎo
thương thảo
thảo luận; bàn bạc

商讨 (shāngtǎo, Hán Việt: thương thảo) nghĩa là thảo luận; bàn bạc. Đây là từ vựng HSK 7–9.

Từ có cùng chữ

Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.

商 thương · 20 từ

讨 thảo · 10 từ