Tâm HSK

商人

shāngrén
thương nhân
thương nhân; doanh nhân

商人 (shāngrén, Hán Việt: thương nhân) nghĩa là thương nhân; doanh nhân. Đây là từ vựng HSK 5.

Từ có cùng chữ

Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.

商 thương · 20 từ

人 nhân · 142 từ