Tâm HSK

商品

shāngpǐn
thương phẩm
hàng hóa; sản phẩm; thương phẩm

商品 (shāngpǐn, Hán Việt: thương phẩm) nghĩa là hàng hóa; sản phẩm; thương phẩm. Đây là từ vựng HSK 4.

Từ có cùng chữ

Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.

商 thương · 20 từ

品 phẩm · 32 từ