品牌 (pǐnpái, Hán Việt: phẩm bài) nghĩa là tên thương hiệu; nhãn hiệu. Đây là từ vựng HSK 5.
Từ có cùng chữ
Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.
品 phẩm · 32 từ
作品zuòpǐntác phẩm食品shípǐnthực phẩm商品shāngpǐnhàng hóa产品chǎnpǐnhàng hóa物品wùpǐnhàng hóa药品yàopǐndược phẩm用品yòngpǐnđồ dùng品质pǐnzhìtính cách