Tâm HSK

产品

chǎnpǐn
sản phẩm
hàng hóa; sản phẩm; hàng

产品 (chǎnpǐn, Hán Việt: sản phẩm) nghĩa là hàng hóa; sản phẩm; hàng. Đây là từ vựng HSK 5.

Cụm từ thường gặp có 产品

Từ có cùng chữ

Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.

产 sản · 20 từ

品 phẩm · 32 từ