Tâm HSK

财产

cáichǎn
tài sản
tài sản; nguồn vốn; di sản

财产 (cáichǎn, Hán Việt: tài sản) nghĩa là tài sản; nguồn vốn; di sản. Đây là từ vựng HSK 6.

Từ có cùng chữ

Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.

财 tài · 10 từ

产 sản · 20 từ