Tâm HSK

财经

cáijīng
tài kinh
tài chính và kinh tế

财经 (cáijīng, Hán Việt: tài kinh) nghĩa là tài chính và kinh tế. Đây là từ vựng HSK 7–9.

Từ có cùng chữ

Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.

财 tài · 10 từ

经 kinh · 30 từ