Tâm HSK

理财

lǐcái
lí tài
quản lý tài sản; quản lý tài chính; quản lý tiền bạc

理财 (lǐcái, Hán Việt: lí tài) nghĩa là quản lý tài sản; quản lý tài chính; quản lý tiền bạc. Đây là từ vựng HSK 6.

Từ có cùng chữ

Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.

理 lí · 57 từ

财 tài · 10 từ