Tâm HSK

财物

cáiwù
tài vật
tài sản; đồ đạc

财物 (cáiwù, Hán Việt: tài vật) nghĩa là tài sản; đồ đạc. Đây là từ vựng HSK 6.

Từ có cùng chữ

Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.

财 tài · 10 từ

物 vật · 35 từ