Tâm HSK

植物

zhíwù
thực vật
thực vật; cây cối

植物 (zhíwù, Hán Việt: thực vật) nghĩa là thực vật; cây cối. Đây là từ vựng HSK 4.

Từ có cùng chữ

Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.

植 thực · 3 từ

物 vật · 35 từ