Tâm HSK

种植

zhòngzhí
chủng thực
trồng; trồng trọt (một loại cây); canh tác

种植 (zhòngzhí, Hán Việt: chủng thực) nghĩa là trồng; trồng trọt (một loại cây); canh tác. Đây là từ vựng HSK 5.

Từ có cùng chữ

Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.

种 chủng · 9 từ

植 thực · 3 từ