Tâm HSK

种类

zhǒnglèi
chủng loại
loại; giống; hạng

种类 (zhǒnglèi, Hán Việt: chủng loại) nghĩa là loại; giống; hạng. Đây là từ vựng HSK 5.

Từ có cùng chữ

Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.

种 chủng · 9 từ

类 loại · 9 từ