Tâm HSK

种族

zhǒngzú
chủng tộc
chủng tộc; dân tộc

种族 (zhǒngzú, Hán Việt: chủng tộc) nghĩa là chủng tộc; dân tộc. Đây là từ vựng HSK 7–9.

Từ có cùng chữ

Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.

种 chủng · 9 từ

族 tộc · 6 từ