种族 (zhǒngzú, Hán Việt: chủng tộc) nghĩa là chủng tộc; dân tộc. Đây là từ vựng HSK 7–9.
Từ có cùng chữ
Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.
种 chủng · 9 từ
各种gèzhǒngmỗi loại种子zhǒngzihạt giống品种pǐnzhǒnggiống种植zhòngzhítrồng种类zhǒnglèiloại播种bōzhǒnggieo hạt种种zhǒngzhǒngtất cả các loại多种duōzhǒngnhiều loại