Tâm HSK

伸手

shēnshǒu
thân thủ
đưa tay ra; chìa tay ra; (ví von) xin xỏ

伸手 (shēnshǒu, Hán Việt: thân thủ) nghĩa là đưa tay ra; chìa tay ra; (ví von) xin xỏ. Đây là từ vựng HSK 7–9.

Từ có cùng chữ

Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.

伸 thân · 4 từ

手 thủ · 72 từ