伸张 (shēnzhāng, Hán Việt: thân trương) nghĩa là duy trì (ví dụ: công lý hoặc đạo đức); thúc đẩy. Đây là từ vựng HSK 7–9.
Từ có cùng chữ
Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.
伸张 (shēnzhāng, Hán Việt: thân trương) nghĩa là duy trì (ví dụ: công lý hoặc đạo đức); thúc đẩy. Đây là từ vựng HSK 7–9.
Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.