夸张 (kuāzhāng, Hán Việt: khoa trương) nghĩa là khoa trương; quá mức; phóng đại; ngoa dụ. Đây là từ vựng HSK 6.
Từ có cùng chữ
Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.
夸张 (kuāzhāng, Hán Việt: khoa trương) nghĩa là khoa trương; quá mức; phóng đại; ngoa dụ. Đây là từ vựng HSK 6.
Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.