Tâm HSK

夸张

kuāzhāng
khoa trương
khoa trương; quá mức; phóng đại; ngoa dụ

夸张 (kuāzhāng, Hán Việt: khoa trương) nghĩa là khoa trương; quá mức; phóng đại; ngoa dụ. Đây là từ vựng HSK 6.

Từ có cùng chữ

Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.

夸 khoa · 5 từ

张 trương · 11 từ