Tâm HSK

夸耀

kuāyào
khoa diệu
khoe khoang; phô trương

夸耀 (kuāyào, Hán Việt: khoa diệu) nghĩa là khoe khoang; phô trương. Đây là từ vựng HSK 7–9.

Từ có cùng chữ

Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.

夸 khoa · 5 từ

耀 diệu · 4 từ