Tâm HSK

耀眼

yàoyǎn
diệu nhãn
chói mắt; chói lọi

耀眼 (yàoyǎn, Hán Việt: diệu nhãn) nghĩa là chói mắt; chói lọi. Đây là từ vựng HSK 7–9.

Từ có cùng chữ

Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.

耀 diệu · 4 từ

眼 nhãn · 25 từ