Tâm HSK

眼泪

yǎnlèi
nhãn lệ
nước mắt; khóc

眼泪 (yǎnlèi, Hán Việt: nhãn lệ) nghĩa là nước mắt; khóc. Đây là từ vựng HSK 5.

Từ có cùng chữ

Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.

眼 nhãn · 25 từ

泪 lệ · 4 từ