Tâm HSK

眼光

yǎnguāng
nhãn quang
ánh nhìn; nhãn quan; tầm nhìn

眼光 (yǎnguāng, Hán Việt: nhãn quang) nghĩa là ánh nhìn; nhãn quan; tầm nhìn. Đây là từ vựng HSK 6.

Từ có cùng chữ

Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.

眼 nhãn · 25 từ

光 quang · 33 từ