Tâm HSK

光线

guāngxiàn
quang tuyến
tia sáng; ánh sáng; sự chiếu sáng

光线 (guāngxiàn, Hán Việt: quang tuyến) nghĩa là tia sáng; ánh sáng; sự chiếu sáng. Đây là từ vựng HSK 5.

Từ có cùng chữ

Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.

光 quang · 33 từ

线 tuyến · 23 từ