热线 (rèxiàn, Hán Việt: nhiệt tuyến) nghĩa là đường dây nóng (kết nối liên lạc). Đây là từ vựng HSK 6.
Từ có cùng chữ
Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.
热 nhiệt · 26 từ
热情rèqíngnồng nhiệt热闹rènaonáo nhiệt và sôi động热烈rèliènhiệt tình热爱rèàiyêu nhiệt thành热心rèxīnnhiệt tình热量rèliàngnhiệt lượng加热jiārèđun nóng热门rèménphổ biến