Tâm HSK

热量

rèliàng
nhiệt lượng
nhiệt lượng; lượng nhiệt; giá trị calo

热量 (rèliàng, Hán Việt: nhiệt lượng) nghĩa là nhiệt lượng; lượng nhiệt; giá trị calo. Đây là từ vựng HSK 5.

Từ có cùng chữ

Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.

热 nhiệt · 26 từ

量 lượng · 28 từ