Tâm HSK

热烈

rèliè
nhiệt liệt
nhiệt tình; nồng nhiệt; ấm áp

热烈 (rèliè, Hán Việt: nhiệt liệt) nghĩa là nhiệt tình; nồng nhiệt; ấm áp. Đây là từ vựng HSK 5.

Từ có cùng chữ

Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.

热 nhiệt · 26 từ

烈 liệt · 9 từ