Tâm HSK

烈士

lièshì
liệt sĩ
liệt sĩ

烈士 (lièshì, Hán Việt: liệt sĩ) nghĩa là liệt sĩ. Đây là từ vựng HSK 7–9.

Từ có cùng chữ

Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.

烈 liệt · 9 từ

士 sĩ · 16 từ